• Giải Phẫu
  • Xương Khớp
  • Thần Kinh
  • Hô Hấp
  • Tim Mạch
  • Tiêu Hóa
  • Tiết Niệu
  • Sinh Dục

Xray.vn

Chẩn Đoán Hình Ảnh

Đăng ký Đăng nhập
Đăng nhập tài khoản
   
Thành viên mới ⇒ Đăng ký ↵
  • Atlas Netter
    • Atlas Đầu cổ
    • Atlas Lồng ngực
    • Atlas Ổ bụng
    • Atlas Chậu hông
    • Atlas Cột sống
    • Atlas Chi trên
    • Atlas Chi dưới
  • Can Thiệp
  • Siêu Âm
  • Test CĐHA
    • Test Giải phẫu
    • Lý thuyết CĐHA
    • Giải phẫu X-quang
    • Case lâm sàng XQ
    • Case lâm sàng SA
    • Case lâm sàng CT
    • Case lâm sàng MRI
    • Giải trí Xray.vn
  • CASE
  • Đào Tạo
  • Giới Thiệu
  • Liên Hệ
Trang chủ » Xương khớp » U Xương | Bài giảng CĐHA **

U Xương | Bài giảng CĐHA **

30/09/2026 ThS. Nguyễn Long 15 Bình luận  33004

I. Đại cương

– Định danh thuật ngữ và sinh lý bệnh học:
+ U xương (Osteoma) là tổn thương u xương lành tính tiến triển chậm, cấu trúc bởi xương đặc hoặc xương xốp trưởng thành, biệt hóa cao.
+ Tổn thương phát sinh từ màng xương hoặc khoang tủy thuộc xương sọ, xương mặt và hệ thống xoang cạnh mũi (đặc biệt là xoang trán chiếm 70–80%, tiếp đến là xoang sàng và xoang hàm trên).

– Dịch tễ học và đặc điểm lâm sàng:
+ Tuổi phát hiện từ 10 đến 80 tuổi, tập trung cao nhất ở lứa tuổi 40–70 (chiếm > 50% trường hợp); bệnh tiến triển âm thầm từ trẻ tuổi và thường chỉ được phát hiện khi đã trưởng thành.
+ Tỷ lệ nam/nữ thay đổi theo vị trí (nam/nữ khoảng 1.5–2:1 trong u xoang cạnh mũi); phần lớn tổn thương đơn độc và không có triệu chứng, được phát hiện tình cờ trên phim chụp X-quang hoặc CT.
+ Biểu hiện lâm sàng khi u kích thước lớn: Đau đầu, sưng lồi xương sọ/mặt, viêm xoang do bít tắc, u nhầy xoang (mucocele) hoặc chèn ép hốc mắt gây lồi mắt, nhìn đôi và giảm thị lực.

– Dấu ấn di truyền, phân loại mô bệnh học và liên quan lâm sàng (WHO 2020):
+ Đa u xương (Multiple osteomas) vùng sọ mặt là dấu hiệu chỉ báo lâm sàng quan trọng của Hội chứng Gardner (Gardner syndrome – biến thể bệnh FAP do đột biến gen APC), đòi hỏi chỉ định nội soi đại tràng tầm soát sớm ung thư hóa.
+ Phân loại mô bệnh học gồm 3 thể chính: Thể đặc (Ivory osteoma – mật độ xương rất cao), Thể xốp (Cancellous osteoma – chứa khoang tủy mỡ) và Thể hỗn hợp (Mixed osteoma).

U tế bào tạo xương

  Xray.vn là Website học tập về chuyên ngành Chẩn Đoán Hình Ảnh

  NỘI DUNG WEB
» 422 Bài giảng chẩn đoán hình ảnh
» X-quang / Siêu âm / CT Scan / MRI
» 25.000 Hình ảnh case lâm sàng

  ĐỐI TƯỢNG
» Kỹ thuật viên CĐHA
» Sinh viên Y đa khoa
» Bác sĩ khối lâm sàng
» Bác sĩ chuyên khoa CĐHA

  Nội dung Bài giảng & Case lâm sàng thường xuyên được cập nhật !

  Đăng nhập Tài khoản để xem Nội dung Bài giảng & Case lâm sàng !!!

Đăng nhập tài khoản
   
Thành viên mới ⇒ Đăng ký ↵

– Mối liên quan giữa u xương và Hội chứng Gardner:
+ Bản chất di truyền và bệnh sinh: rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường hiếm gặp (tần suất ~1:1.000.000 dân số tại Mỹ) do đột biến dòng mầm ở gen ức chế khối u APC (Adenomatous Polyposis Coli) trên nhiễm sắc thể 5q21–q22, là một biến thể đặc hữu của bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP).
+ Bộ ba lâm sàng đặc trưng: đại diện cho bệnh lý đa cơ quan với bộ ba tổn thương kinh điển gồm đa polyp đại tràng (nguy cơ hóa ung thư biểu mô tuyến 100% nếu không can thiệp phẫu thuật), đa u xương (tập trung ở xương hàm dưới, xương sọ, xương dài) và đa khối u trung mô của da, mô mềm (nang dạng biểu bì, u xơ cứng/desmoid tumor, u sợi).
+ Giá trị chỉ báo hình ảnh và định hướng lâm sàng: đa u xương trên hình ảnh học thường xuất hiện sớm hơn polyp đại tràng từ 10–15 năm; việc phát hiện đa u xương sọ mặt/xương hàm trên X-quang hoặc MDCT là chìa khóa lâm sàng quy định chỉ định bắt buộc nội soi đại trực tràng tầm soát ung thư sớm và xét nghiệm tư vấn di truyền cho bệnh nhân cùng gia đình.

[gallery columns="2" link="file" ids="33665,167625"]

=> Case lâm sàng 1:

[gallery link="file" columns="4" ids="62049,62050,62051,62052"]

II. Chẩn đoán hình ảnh

– Vị trí tổn thương đặc hiệu:
+ Các xoang cạnh mũi (chiếm ~75%): xoang trán (> 70%) > xoang sàng (15–20%) > xoang hàm trên > xoang bướm; khối kích thước lớn có thể phát triển lan rộng vào trong hốc mắt (gây lồi mắt, nhìn đôi) hoặc mở rộng qua bản trong vào khoang nội sọ (gây chèn ép thùy trán, rò dịch não tủy, tràn khí nội sọ).
+ Xương vòm sọ: thường xuất phát từ bản ngoài (outer table); hiếm hơn ở bản trong (inner table).
+ Xương hàm mặt: thường gặp ở xương hàm dưới (vùng góc hàm, mỏm vẹt), xương hàm trên và xoang hàm.
+ Xương dài và các vị trí khác (rất hiếm gặp): xương đùi, xương cánh tay, xương bàn tay, xương bàn chân và cột sống (< 1%, ưu thế cung sau/cuống sống).

– Đặc điểm hình ảnh học đa phương thức (X-quang, MDCT, MRI):
+ Kích thước tổn thương: thường trong khoảng 1–4 cm; khi đường kính lớn hơn 3 cm được phân loại là u xương khổng lồ (giant osteoma) có nguy cơ gây biến chứng bít tắc và chèn ép cao.
+ Hình thái và tỷ trọng trên MDCT: tổn thương đặc xương hình tròn hoặc bầu dục, đường bờ đều nhẵn, ranh giới rất rõ, có thể có chân bám rộng hoặc có cuống phát sinh từ màng xương; đậm độ đặc xương cao đồng nhất tương đương vỏ xương xơ cứng (> 500–1000 HU đối với thể đặc).
+ Phản ứng màng xương và mô mềm: hoàn toàn không có phản ứng màng xương (hoặc cực kỳ hiếm gặp) và không có khối mô mềm xung quanh.
+ Phân bố theo lớp xương và khoang tủy: thường xuất hiện ở bề mặt ngoài hộp sọ (bản ngoài), nhưng có thể phát sinh ở bản trong hoặc trong khoang tủy (endosteal); u xương trưởng thành thể xốp có thể biểu hiện tủy xương trung tâm chứa mỡ.
+ Đặc tính tín hiệu trên MRI: thể đặc biểu hiện khuyết tín hiệu (signal void) hoàn toàn trên tất cả các chuỗi xung T1W, T2W, STIR, SWI; thể xốp có vùng tăng tín hiệu T1W/T2W ở trung tâm do mỡ tủy; đặc biệt KHÔNG CÓ phù tủy xương hay phù mô mềm kề cận trên STIR và KHÔNG ngấm thuốc đối quang từ (Gadolinium).

– Cạm bẫy chẩn đoán hình ảnh, chẩn đoán phân biệt và định hướng lâm sàng:
+ Cạm bẫy chẩn đoán (Pitfalls & Pearls): cạm bẫy nhầm U xương thể xốp với Đảo xương (Enostosis) nằm trong khoang tủy — chìa khóa phân biệt là Đảo xương có bờ dạng gai/hình chổi và nằm hoàn toàn trong tủy; cạm bẫy nhầm U xương mặt trong bản sọ với U màng não xơ cứng (Hyperostotic Meningioma) — chìa khóa là U màng não có dấu hiệu dural tail sign (+) và ngấm Gadolinium mạnh; cạm bẫy nhầm U dạng xương (Osteoid osteoma) — U xương không có nidus và không có phù tủy rộng trên T2W/STIR.
+ Chẩn đoán phân biệt chính: Đảo xương (Enostosis – bờ tua gai hình chổi, hoàn toàn trong tủy); U màng tủy/sọ gây xơ cứng xương (Hyperostotic meningioma – chân bám màng cứng rộng, dural tail sign +, ngấm Gado mạnh); U dạng xương (Osteoid osteoma – có ổ nidus < 2 cm, đau về đêm, ngấm Gado mạnh, phù tủy rộng); U sụn xương (Osteochondroma – có nắp sụn và liên tục vỏ-tủy).
+ Thông số trắc lượng & Chỉ định phẫu thuật: chỉ định phẫu thuật cắt bỏ u (phẫu thuật nội soi qua đường mũi hoặc mổ mở) khi u xương khổng lồ (> 3 cm), u có tốc độ tăng trưởng > 1 mm/năm trên MDCT theo dõi định kỳ, hoặc u gây biến chứng lâm sàng (bít tắc lỗ thông xoang gây mucocele, chèn ép hốc mắt gây lồi mắt/giảm thị lực, hoặc phát triển vào khoang sọ gây chèn ép nhu mô não/rò dịch não tủy/tràn khí nội sọ).

[gallery columns="5" link="file" ids="144680,144494,144495,144015,164668,33661,128944,178902,178903,155268,144024,144016,33660,187650,144017,167623,156560,33662,178901,178900"]

=> Case lâm sàng 1:

[gallery link="file" ids="39504,39508,39509,39506,39507,39505"]

=> Case lâm sàng 2:

[gallery link="file" columns="4" ids="44316,44319,44318,44317"]

=> Case lâm sàng 3:

[gallery link="file" columns="4" ids="44610,44609,44608,44607"]

=> Case lâm sàng 4:

[gallery link="file" columns="5" ids="46422,46421,46420,46424,46423"]

=> Case lâm sàng 5:

[gallery link="file" columns="5" ids="64960,64961,64963,64964,64965"]

=> Case lâm sàng 6:

[gallery link="file" columns="4" ids="90395,90396,90397,90398"]

Tài liệu tham khảo

* Diagnostic Imaging: Musculoskeletal Non-Traumatic Disease – Davis, Blankenbaker, Bernard
* A pictorial review of synovial chondromatosis – B. Sharif, M. Khoo; Stanmore/UK
* Synovial osteochondromatosis of knee and shoulder – H. Durante, M. F. B. Costa, D. L. Ferreira
*
Roberto Maroldi, Piero Nicolai. Imaging in Treatment Planning for Sinonasal Diseases. (2004) ISBN: 9783540423836

* Erdogan N, Demir U, Songu M, Ozenler N, Uluç E, Dirim B. A Prospective Study of ParanasalSinus Osteomas in 1,889 Cases: Changing Patterns of Localization. Laryngoscope. 2009;119(12):2355-9.
* Bruce M. Wenig. Atlas of Head and Neck Pathology. (2008) ISBN: 9780721697888
* Wolfgang Dähnert. Radiology Review Manual. (2011) ISBN: 9781609139438
* Nielsen G, Baumhoer D, Bredella M, Sumathi V. Osteoma. In: WHO Classification of Tumours Editorial Board. Soft tissue and bone tumours. Lyon (France): International Agency for Research on Cancer; 2020. (WHO classification of tumours series, 5th ed.; vol. 3)
* Tarsitano A, Ricotta F, Spinnato P et al. Craniofacial Osteomas: From Diagnosis to Therapy. J Clin Med. 2021;10(23):5584
* Barajas Jr R, Perry A, Sughrue M, Aghi M, Cha S. Intracranial Subdural Osteoma: A Rare Benign Tumor That Can Be Differentiated from Other Calcified Intracranial Lesions Utilizing MR Imaging. Journal of Neuroradiology. 2012;39(4):263-6
* Baumhoer D, Berthold R, Isfort I et al. Recurrent CTNNB1 Mutations in Craniofacial Osteomas. Mod Pathol. 2022;35(4):489-94

  • Share on Facebook
  • Tweet on Twitter
  • Share on LinkedIn

Xem thêm bài giảng

Viêm Gân Vôi Hóa | Bài giảng CĐHA *
Tiếp Cận Chẩn Đoán U Xương | Bài giảng CĐHA **
Loạn Sản Xơ Xương | Bài giảng CĐHA **

Danh mục: Xương khớp

guest
guest
15 Bình luận
ThS. Nguyễn Long
ThS. Nguyễn Long
Admin
30/09/2026 3:35 chiều

# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 30/9/2026

Trả lời ↵
ThS. Nguyễn Long
ThS. Nguyễn Long
Admin
08/04/2025 7:14 chiều

# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 8/4/2025

Trả lời ↵
ThS. Nguyễn Long
ThS. Nguyễn Long
Admin
13/12/2024 2:08 sáng

# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 13/12/2024

Trả lời ↵
ThS. Nguyễn Long
ThS. Nguyễn Long
Admin
06/12/2024 6:32 chiều

# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 6/12/2024

Trả lời ↵
ThS. Nguyễn Long
ThS. Nguyễn Long
Admin
01/06/2023 11:39 chiều

# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 1/6/2023

Trả lời ↵
« Trang trước 1 2 3

Sidebar chính

Thư Viện Ca Lâm Sàng

  • Hô Hấp

    Hô Hấp (450)

  • Sinh Dục

    Sinh Dục (638)

  • Tai Mũi Họng

    Tai Mũi Họng (241)

  • Thần Kinh

    Thần Kinh (885)

  • Tiết Niệu

    Tiết Niệu (357)

  • Tiêu Hóa

    Tiêu Hóa (1445)

  • Tim Mạch

    Tim Mạch (170)

  • Xương Khớp

    Xương Khớp (544)

×

Thống Kê Website

  • » 352 Chủ Đề Chẩn Đoán Hình Ảnh
  • » 14080 Lượt Cập Nhật Bài Viết
  • » 9384 Tài Khoản Đã Đăng Ký
  • » 1408 Tài Khoản Đang Truy Cập

© 2014-2026 | HPMU Radiology

HƯỚNG DẪN   ĐĂNG KÝ & GIA HẠN