I. Đại cương
– Định danh thuật ngữ, bệnh sinh và cơ chế di truyền:
+ Định danh & Lịch sử: Loạn sản xơ xương (Fibrous dysplasia – FD) là bệnh lý xơ-xương lành tính mạn tính không di truyền, được Lichtenstein và Jaffe mô tả chính thức từ năm 1942, đặc trưng bởi sự thay thế mô tủy xương bình thường bằng mô liên kết xơ vô tổ chức đan xem các bề xương non biệt hóa không hoàn chỉnh làm xương suy yếu, biến dạng và dễ gãy.
+ Di truyền học & Sinh lý bệnh: Bản chất do đột biến khảm ngẫu nhiên thể tản phát (somatic mosaic mutation) kích hoạt tăng chức năng của gen GNAS1 trên nhiễm sắc thể 20q13.2 mã hóa chuỗi alpha của protein G kích thích (Gsα), dẫn đến tích tụ cAMP nội bào liên tục làm ngưng trệ sự biệt hóa và trưởng thành của tế bào tạo xương.
– Dịch tễ học, phân bố tuổi và giới tính:
+ Dịch tễ học: Chiếm khoảng 5–7% tổng số tổn thương xương lành tính và là tổn thương lành tính thường gặp nhất ở xương sườn.
+ Phân bố tuổi phát hiện: Khởi phát chủ yếu ở tuổi thiếu niên (3–15 tuổi); thể đa xương và các hội chứng đi kèm có xu hướng xuất hiện sớm hơn với tỷ lệ theo nhóm tuổi gồm < 6 tuổi (39%), 6–10 tuổi (27%) và > 10 tuổi (34%).
+ Phân bố giới tính: Tỷ lệ mắc bệnh chung ở Nam và Nữ tương đương nhau (1:1), tuy nhiên ghi nhận ưu thế Nữ vượt trội ở các thể hội chứng (Hội chứng McCune-Albright và Hội chứng Mazabraud).
– Phân loại thể bệnh và vị trí giải phẫu ưu thế (WHO):
+ Thể một xương (Monostotic FD – chiếm 70–80% / 80–85%): chỉ tổn thương một xương đơn độc, các vị trí hay gặp gồm xương đùi (35–40%), xương sọ-mặt (20–34%), xương chày (20%), xương sườn (10–28%) và xương cánh tay.
+ Thể đa xương (Polyostotic FD – chiếm 15–20% / 20–30%): tổn thương nhiều xương phân bố một bên hoặc đối xứng hai bên; tần suất vị trí gồm xương đùi (91%), xương chày (81%), xương chậu (78%), xương bàn chân (73%), xương sọ-mặt (50%), xương sườn, chi trên, cột sống thắt lưng (14%), xương đòn (10%) và cột sống cổ (7%).
+ Hội chứng McCune-Albright (MAS – chiếm < 5%): kết hợp thể đa xương với các mảng sắc tố da màu cà phê sữa bờ nham nhở (dấu hiệu bờ biển Maine / Coast of Maine border) và bệnh lý nội tiết tự trị (dậy thì sớm, cường giáp, u tuyến yên tiết GH, hội chứng Cushing, còi xương giảm phosphate máu do tăng tiết FGF-23).
+ Hội chứng Mazabraud (rất hiếm gặp): kết hợp thể đa xương với các u nhầy trong cơ (intramuscular myxomas) lành tính.
– Biểu hiện lâm sàng, biến chứng và tiên lượng thoái hóa ác tính:
+ Triệu chứng lâm sàng: Đau xương, biến dạng xương tiến triển (biến dạng “gậy chăn cừu” / Shepherd’s crook deformity ở xương đùi, biến dạng sọ mặt / Leontiasis ossea), gãy xương bệnh lý, khó khăn khi đi lại và còi xương giảm phosphate máu.
+ Tổn thương ngoài xương đặc hiệu: Trong một số ít trường hợp (đặc biệt thuộc nhóm hội chứng), bệnh kết hợp với mảng sắc tố da màu cà phê sữa (bờ nham nhở như bờ biển Maine / Coast of Maine border) và các rối loạn/bất thường nội tiết phong phú bao gồm dậy thì sớm tự trị, cường giáp, cường cận giáp, hội chứng Cushing và tổn thương tuyến yên (tăng tiết GH/PRL).
+ Nguy cơ thoái hóa ác tính: Tỷ lệ biến đổi thành u xương ác tính < 1% (tăng lên đến 4% ở bệnh nhân McCune-Albright hoặc có tiền sử xạ trị); các thể sarcom thứ phát thường gặp gồm U xương tạo xương (Osteosarcoma – chiếm ~50%), U sarcom sợi (Fibrosarcoma), U sarcom sụn (Chondrosarcoma) và U xơ mô bào ác tính (MFH).
Tài liệu tham khảo
* Imaging Findings of Fibrous Dysplasia with Histopathologic and Intraoperative Correlation – CT Imaging of Craniofacial Fibrous Dysplasia – Zerrin Unal Erzurumlu, Peruze Celenk
* Tumors and Tumor-Like Lesions of Bone – Eduardo Santini-Araujo
* Fibrous dysplasia for radiologists: beyond ground glass bone matrix – Yevgeniya S. Kushchayeva
* Fibrous Dysplasia: Distinctive or Elusive? What to expect – N. S. Sideri
* Craniofacial fibrous dysplasia – S. Constantine, B. Clark; NORTH ADELAIDE/AU
* Many Multi-modality Imaging avatars of Fibrous dysplasia – R. Vadapalli
* Diagnostic Imaging: Musculoskeletal Non-Traumatic Disease, 3e (2022) – Davis, Blankenbaker, Bernard
* What radiologists must know about fibrous dysplasia – M. Simunovic, D. Nizić, M. Pervan, D. Bajramović, M. Cavka, M. Jelić, I. Sjekavica; Zagreb/HR
* Diagnostic Imaging Pediatric Neuroradiology – Barkovich
* Bubbly Lesions of Bone – Ronald L. Eisenberg




# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 30/1/2023
# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 2/1/2023
# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 19/8/2022
# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 11/3/2022
# Cập nhật nội dung bài viết & Case lâm sàng 8/3/2022