A. Đặc điểm hình ảnh
Nam, 25 tuổi, đau thắt lưng và yếu hai chi dưới. MRI cột sống thắt lưng gồm ảnh sagittal T2, các lát cắt axial và ảnh sagittal T1 sau tiêm thuốc. Thấy khối bầu dục, giới hạn rõ trong ống sống vùng chóp tủy/đuôi ngựa, có vẻ thuộc khoang ngoài tủy trong màng cứng. Khối tăng tín hiệu trên T2 và ngấm thuốc mạnh; gây hiệu ứng choán chỗ khu trú lên các cấu trúc thần kinh lân cận.
B. Chẩn đoán phân biệt
1. U nhú nhầy màng ống nội tủy (myxopapillary ependymoma) — phù hợp nhất với vị trí vùng chóp tủy/dây tận cùng, giới hạn rõ, tăng tín hiệu T2 và ngấm thuốc mạnh.
2. U bao rễ đuôi ngựa (cauda equina schwannoma) — cũng có thể là khối ngoài tủy trong màng cứng, ngấm thuốc; tìm liên quan với rễ thần kinh, thành phần dạng nang hoặc lan qua lỗ liên hợp.
3. U cận hạch dây tận cùng (filum terminale paraganglioma) — có thể xuất hiện ở vị trí tương tự và ngấm thuốc mạnh; tìm mạch máu trong u hoặc vùng mất tín hiệu do dòng chảy.
4. U màng tủy (spinal meningioma) — thường có nền bám màng cứng và có thể có đuôi màng cứng; vị trí vùng chóp tủy ở nam giới trẻ ít điển hình hơn.
C. Điểm chốt
Khối nội tuỷ vùng chóp tủy/đuôi ngựa, tăng tín hiệu T2 và ngấm thuốc mạnh, phù hợp nhất với nhầy nhú màng ống nội tủy. MRI toàn bộ trục thần kinh có tiêm thuốc có thể được dùng để đánh giá gieo rắc theo dịch não tủy.
A. Đặc điểm hình ảnh
Nam, 25 tuổi, đau thắt lưng và yếu hai chi dưới. MRI cột sống thắt lưng gồm ảnh sagittal T2, các lát cắt axial và ảnh sagittal T1 sau tiêm thuốc. Thấy khối bầu dục, giới hạn rõ trong ống sống vùng chóp tủy/đuôi ngựa, có vẻ thuộc khoang ngoài tủy trong màng cứng. Khối tăng tín hiệu trên T2 và ngấm thuốc mạnh; gây hiệu ứng choán chỗ khu trú lên các cấu trúc thần kinh lân cận.
B. Chẩn đoán phân biệt
1. U nhú nhầy màng ống nội tủy (myxopapillary ependymoma) — phù hợp nhất với vị trí vùng chóp tủy/dây tận cùng, giới hạn rõ, tăng tín hiệu T2 và ngấm thuốc mạnh.
2. U bao rễ đuôi ngựa (cauda equina schwannoma) — cũng có thể là khối ngoài tủy trong màng cứng, ngấm thuốc; tìm liên quan với rễ thần kinh, thành phần dạng nang hoặc lan qua lỗ liên hợp.
3. U cận hạch dây tận cùng (filum terminale paraganglioma) — có thể xuất hiện ở vị trí tương tự và ngấm thuốc mạnh; tìm mạch máu trong u hoặc vùng mất tín hiệu do dòng chảy.
4. U màng tủy (spinal meningioma) — thường có nền bám màng cứng và có thể có đuôi màng cứng; vị trí vùng chóp tủy ở nam giới trẻ ít điển hình hơn.
C. Điểm chốt
Khối nội tuỷ vùng chóp tủy/đuôi ngựa, tăng tín hiệu T2 và ngấm thuốc mạnh, phù hợp nhất với nhầy nhú màng ống nội tủy. MRI toàn bộ trục thần kinh có tiêm thuốc có thể được dùng để đánh giá gieo rắc theo dịch não tủy.
# U màng nội tuỷ nhầy nhú (Myxopapillary ependymoma).